全局
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "全局" (quánjú) mang nghĩa "toàn cục", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:toàn cục, đại cục, tình hình chung, tổng thể, toàn bộ sự việc.
Ví dụ (5)
为了全局利益,我们必须做出一些牺牲。
Vì lợi ích toàn cục (lợi ích chung), chúng ta bắt buộc phải có một số hy sinh.
For the good of the whole, we must make some sacrifices.
作为领导者,必须要有全局观念。
Là người lãnh đạo, bắt buộc phải có tư duy toàn cục (nhìn xa trông rộng).
As a leader, one must have a broad, overall perspective.
这个小失误不会影响全局。
Sai lầm nhỏ này sẽ không ảnh hưởng đến tình hình chung (đại cục).
This minor mistake will not affect the overall situation.
我们要从全局出发来考虑这个问题。
Chúng ta phải xuất phát từ tổng thể để xem xét vấn đề này.
We need to consider this issue from the overall perspective.
他掌控全局的能力非常强。
Năng lực kiểm soát toàn cục của anh ấy rất mạnh.
He is very capable of controlling the overall situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây