全职
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "全职" (quánzhí) mang nghĩa "Làm toàn thời gian", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 全职
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Làm toàn thời gian
Ví dụ (3)
她找到了一份全职工作。
Cô ấy tìm được một công việc toàn thời gian.
She found a full-time job.
这个职位是全职的。
Vị trí này là toàn thời gian.
This position is full-time.
全职员工享有更多福利。
Nhân viên toàn thời gian được hưởng nhiều phúc lợi hơn.
Full-time employees enjoy more benefits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây