兼职
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "兼职" (jiānzhí) mang nghĩa "Làm bán thời gian", kết hợp bởi 兼 (jiān - kiêm): "Kiêm" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兼: Một bàn tay (彐) khéo léo nắm giữ cùng lúc hai bông lúa (禾) không hề rơi rớt, thể hiện sự gộp chung, kiêm nhiệm đồng thời (兼). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 兼职
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:làm bán thời gian, kiêm nhiệm, làm thêm.
Ví dụ (5)
他在大学读书时经常兼职。
Khi học đại học cậu ấy thường xuyên đi làm thêm.
He often worked part-time while he was in college.
你可以一边上学一边兼职吗?
Bạn có thể vừa đi học vừa đi làm thêm không?
Can you study and work part-time at the same time?
李教授在另一所学校兼职讲课。
Giáo sư Lý kiêm nhiệm giảng dạy tại một ngôi trường khác.
Professor Li teaches part-time at another school.
公司不允许员工在外面兼职。
Công ty không cho phép nhân viên làm thêm (kiêm nhiệm) ở bên ngoài.
The company does not allow employees to take part-time jobs outside.
他兼职做一名网络作家。
Anh ấy làm thêm với tư cách là một nhà văn mạng.
He works part-time as an online writer.
2
danh từ
Nghĩa:công việc bán thời gian, việc làm thêm.
Ví dụ (5)
我想找一份兼职。
Tôi muốn tìm một công việc bán thời gian.
I want to find a part-time job.
这份兼职的收入还不错。
Thu nhập của công việc làm thêm này cũng khá tốt.
The pay for this part-time job is pretty good.
这是全职工作还是兼职?
Đây là việc làm toàn thời gian hay bán thời gian?
Is this a full-time job or a part-time job?
大学生做兼职可以积累经验。
Sinh viên làm việc bán thời gian có thể tích lũy kinh nghiệm.
College students can gain experience by working part-time.
网上有很多关于兼职的广告。
Trên mạng có rất nhiều quảng cáo về việc làm thêm.
There are many advertisements for part-time jobs online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây