升职
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "升职" (shēngzhí) mang nghĩa "Thăng chức", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 职 (zhí - chức): "Công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 升职
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăng chức, lên chức (được nâng cao vị trí trong công việc).
Ví dụ (5)
他在公司表现出色,所以被老板提拔升职了。
Anh ấy thể hiện xuất sắc ở công ty, nên đã được ông chủ đề bạt thăng chức.
He performed outstandingly at the company, so the boss promoted him.
祝贺你升职为部门经理,这是你应得的。
Chúc mừng bạn thăng chức làm trưởng phòng, đây là điều bạn xứng đáng nhận được.
Congratulations on your promotion to department manager—you deserve it.
为了获得升职的机会,他每天都工作到很晚。
Để có được cơ hội thăng chức, anh ấy ngày nào cũng làm việc tới rất muộn.
In order to get a promotion, he worked late every day.
升职以后,他的责任也变得更大了。
Sau khi thăng chức, trách nhiệm của anh ấy cũng trở nên lớn hơn.
After being promoted, his responsibilities also became greater.
如果你想升职,就需要不断提高自己的能力。
Nếu bạn muốn thăng chức, bạn cần phải không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.
If you want to get promoted, you need to keep improving your abilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây