升职机会
—
Gợi nhớ
Từ "升职机会" (shēngzhí jīhuì) mang nghĩa "cơ hội thăng chức", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ hội thăng chức
Ví dụ (3)
努力工作会带来升职机会。
Làm việc chăm chỉ sẽ mang lại cơ hội thăng chức.
Hard work brings promotion opportunities.
员工关心自己的升职机会。
Nhân viên quan tâm cơ hội thăng chức của mình.
Employees care about their promotion opportunities.
公司为年轻人提供升职机会。
Công ty cung cấp cơ hội thăng chức cho người trẻ.
The company provides promotion opportunities for young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây