ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
升职机会
shēngzhí jīhuì
cơ hội thăng chức
Hán việt: thăng chức cơ hội
—

Gợi nhớ

Từ "升职机会" (shēngzhí jīhuì) mang nghĩa "cơ hội thăng chức", kết hợp bởi 升 (shēng - thăng): "lên" + 职 (zhí - chức): "Công việc" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 升: Chiếc gáo múc đong đầy thóc gạo rồi nâng dần lên cao (升) mang ý nghĩa bay lên, thăng tiến không ngừng (升). • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).

Thành phần cấu tạo

升职机会
shēngzhí jīhuì
cơ hội thăng chức
升
shēng • thăng
lên
升
Bộ Thăng
Hình cái gáo múc nước lên cao
职
zhí • chức
Công việc
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cơ hội thăng chức
Ví dụ (3)
nǔlì努力gōngzuò工作huì会dàilái带来shēngzhí升职jīhuì机会。
Làm việc chăm chỉ sẽ mang lại cơ hội thăng chức.
Hard work brings promotion opportunities.
yuángōng员工guānxīn关心zìjǐ自己de的shēngzhí升职jīhuì机会。
Nhân viên quan tâm cơ hội thăng chức của mình.
Employees care about their promotion opportunities.
gōngsī公司wèi为niánqīngrén年轻人tígōng提供shēngzhí升职jīhuì机会。
Công ty cung cấp cơ hội thăng chức cho người trẻ.
The company provides promotion opportunities for young people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây