登机
HSK 3-4 (Chủ đề Du lịch)
Động từĐộng từ li hợp
Gợi nhớ
Đôi bàn chân (癶) vững vàng bước lên bậc thang cao như dâng bình lễ (豆) (登: đăng - bước lên) để tiến vào khoang cỗ máy hiện đại (机: cơ - máy bay, gồm bộ Mộc 木 và chữ Kỷ 几), đó là hành động "lên máy bay" (登机) bắt đầu chuyến bay.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 登机
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lên máy bay, đăng cơ.
Ví dụ (5)
请问,去北京的航班什么时候开始登机?
Xin hỏi, chuyến bay đi Bắc Kinh khi nào bắt đầu lên máy bay?
Excuse me, when does boarding begin for the flight to Beijing?
请出示您的登机牌和护照。
Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay và hộ chiếu của quý khách.
Please show your boarding pass and passport.
我们在五号登机口登机。
Chúng ta lên máy bay ở cửa số 5.
We board at Gate 5.
快点儿,马上就要停止登机了。
Nhanh lên một chút, sắp ngừng cho lên máy bay rồi.
Hurry up, boarding is about to close.
这是最后的登机广播。
Đây là thông báo mời lên máy bay lần cuối.
This is the final boarding announcement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây