登机手续
—
Gợi nhớ
Từ "登机手续" (dēngjī shǒuxù) mang nghĩa "Thủ tục lên máy bay", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ tục lên máy bay
Ví dụ (3)
请提前两个小时到机场办理登机手续。
Vui lòng đến sân bay trước hai tiếng để làm thủ tục lên máy bay.
Please arrive at the airport two hours in advance to check in for your flight.
他正在柜台办理登机手续和托运行李。
Anh ấy đang làm thủ tục lên máy bay và ký gửi hành lý tại quầy.
He is checking in and dropping off his baggage at the counter.
你可以在网上办理登机手续以节省时间。
Bạn có thể làm thủ tục lên máy bay trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
You can check in online to save time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây