ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
登机手续
dēngjī shǒuxù
Thủ tục lên máy bay
Hán việt: đăng cơ thủ tục
—

Gợi nhớ

Từ "登机手续" (dēngjī shǒuxù) mang nghĩa "Thủ tục lên máy bay", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).

Thành phần cấu tạo

登机手续
dēngjī shǒuxù
Thủ tục lên máy bay
登
dēng • đăng
leo lên
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
续
xù • tục
tiếp tục
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
卖
Mại
Bán / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thủ tục lên máy bay
Ví dụ (3)
qǐng请tíqián提前liǎng两gè个xiǎoshí小时dào到jīchǎng机场bànlǐ办理dēngjī登机shǒuxù手续。
Vui lòng đến sân bay trước hai tiếng để làm thủ tục lên máy bay.
Please arrive at the airport two hours in advance to check in for your flight.
tā他zhèngzài正在guìtái柜台bànlǐ办理dēngjī登机shǒuxù手续hé和tuōyùn托运xíngli行李。
Anh ấy đang làm thủ tục lên máy bay và ký gửi hành lý tại quầy.
He is checking in and dropping off his baggage at the counter.
nǐ你kěyǐ可以zài在wǎng网shàng上bànlǐ办理dēngjī登机shǒuxù手续yǐ以jiéshěng节省shíjiān时间。
Bạn có thể làm thủ tục lên máy bay trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
You can check in online to save time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây