亲手
HSK 4
Trạng từ
Gợi nhớ
Với tấm lòng gắn bó ruột thịt như người đứng tựa gốc cây trông con (亲: thân - đích thân, người thân), ta dùng chính bàn tay năm ngón (手: thủ - cái tay) của mình để làm nên món quà — đó là làm "tự tay, bằng chính tay mình" (亲手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亲手
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tự tay, chính tay, tận tay (làm việc gì đó trực tiếp bằng tay mình, thường thể hiện sự chân thành hoặc tầm quan trọng).
Ví dụ (5)
这是我亲手做的蛋糕,送给你。
Đây là bánh kem tôi tự tay làm, tặng cho bạn.
I made this cake myself for you.
这件毛衣是奶奶亲手织的。
Cái áo len này là bà nội chính tay đan.
This sweater was hand-knitted by Grandma.
我要把这封信亲手交给他。
Tôi muốn tận tay đưa bức thư này cho anh ấy.
I want to deliver this letter to him in person.
这些树都是他亲手种的。
Những cái cây này đều là anh ấy tự tay trồng.
These trees were all planted by him personally.
饭菜都是妈妈亲手准备的。
Cơm nước đều là mẹ tự tay chuẩn bị.
All the food was prepared by Mom herself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây