登机口
—
Gợi nhớ
Từ "登机口" (dēngjīkǒu) mang nghĩa "Cửa lên máy bay", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cửa lên máy bay
Ví dụ (3)
请在登机牌上确认您的登机口号码,并在起飞前四十分钟到达该处。
Vui lòng xác nhận số cửa lên máy bay trên thẻ lên máy bay và có mặt tại đó 40 phút trước khi cất cánh.
Please confirm your boarding gate number on your boarding pass and arrive there forty minutes before takeoff.
广播里正在通知由于天气原因,去往巴黎航班的登机口变更为十二号。
Loa phát thanh đang thông báo do nguyên nhân thời tiết, cửa khởi hành của chuyến bay đi Paris được đổi sang cửa số 12.
An announcement is broadcasting that due to weather conditions, the boarding gate for the flight to Paris has been changed to Gate 12.
我们在免税店购物时,随时要注意登机口的关闭时间。
Khi mua sắm ở cửa hàng miễn thuế, chúng ta phải luôn lưu ý thời gian đóng cửa lên máy bay.
While shopping at the duty-free shop, we must always pay attention to the boarding gate closing time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây