口语
门
HSK 4 (Chủ đề Học tập)
Danh từ
Gợi nhớ
Những lời nói (讠) mà chính ta (吾) bật ra trực tiếp từ vành miệng (口: khẩu - cái miệng) để trò chuyện tự nhiên hằng ngày chính là "khẩu ngữ" (口语) hay ngôn ngữ giao tiếp bằng lời (语).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 口语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:khẩu ngữ, văn nói (lời ăn tiếng nói hàng ngày).
Ví dụ (3)
这是书面语,口语一般不说。
Đây là văn viết, văn nói bình thường không nói như vậy.
This is a written expression; people generally don't say it in spoken language.
他的文章太口语化了。
Bài văn của anh ấy bị 'văn nói' quá (dùng từ ngữ quá suồng sã).
His writing is too colloquial.
在这个地区,人们使用很多特殊的口语词汇。
Ở khu vực này, mọi người sử dụng rất nhiều từ ngữ khẩu ngữ đặc biệt.
In this area, people use many special colloquial expressions.
2
danh từ
Nghĩa:kỹ năng nói, môn nói (trong học ngoại ngữ).
Ví dụ (5)
我想练习一下英语口语。
Tôi muốn luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh một chút.
I want to practice my spoken English.
明天我们要参加口语考试。
Ngày mai chúng tôi phải tham gia kỳ thi nói.
We are going to take a speaking test tomorrow.
他的汉语口语非常流利。
Khả năng nói tiếng Trung của anh ấy cực kỳ trôi chảy.
His spoken Chinese is very fluent.
你经常上口语课吗?
Bạn có thường xuyên học môn nói không?
Do you often take speaking classes?
提高口语最好的方法就是多说。
Phương pháp tốt nhất để nâng cao kỹ năng nói chính là nói nhiều.
The best way to improve your speaking is to speak more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây