ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
汉语
Hànyǔ
tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.
Hán việt: hán ngữ
门
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "汉语" (Hànyǔ) nghĩa là "tiếng Hán, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa", ghép bởi: 汉 (hàn): Hán + 语 (yǔ): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

汉语
Hànyǔ
tiếng Hán, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa
氵
又
讠
吾

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Trung Quốc, tiếng Hán, Hán ngữ.
Ví dụ (5)
wǒ我huì会shuō说yìdiǎnr一点儿hànyǔ汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
I can speak a little Chinese.
nǐ你de的hànyǔ汉语zhēn真hǎo好!
Tiếng Trung của bạn giỏi thật!
Your Chinese is really good!
hànyǔ汉语hěn很nánxué难学ma吗?
Tiếng Trung có khó học không?
Is Chinese difficult to learn?
wǒ我měitiān每天xuéxí学习hànyǔ汉语。
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
I study Chinese every day.
tā他shì是wǒ我de的hànyǔ汉语lǎoshī老师。
Ông ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
He is my Chinese teacher.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây