现代汉语
—
Gợi nhớ
Từ "现代汉语" (xiàn dài hàn yǔ) nghĩa là "tiếng Hán hiện đại", ghép bởi: 现 (xiàn): hiện ra + 代 (dài): thế hệ + 汉 (hàn): Hán + 语 (yǔ): ngôn ngữ.
Thành phần cấu tạo
现代汉语
tiếng Hán hiện đại
王
见
亻
弋
氵
又
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng Hán hiện đại
Ví dụ (3)
现代汉语是许多外国留学生的必修课。
Tiếng Hán hiện đại là môn học bắt buộc của nhiều du học sinh nước ngoài.
Modern Chinese is a required course for many foreign students.
这本词典收录了大量现代汉语词汇。
Cuốn từ điển này thu thập lượng lớn từ vựng tiếng Hán hiện đại.
This dictionary includes a large amount of Modern Chinese vocabulary.
学习现代汉语有助于了解中国文化。
Học tiếng Hán hiện đại giúp ích cho việc tìm hiểu văn hóa Trung Hoa.
Learning Modern Chinese helps understand Chinese culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây