ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
现代汉语
xiàn dài hàn yǔ
tiếng Hán hiện đại
Hán việt: hiện đại hán ngữ
—

Gợi nhớ

Từ "现代汉语" (xiàn dài hàn yǔ) nghĩa là "tiếng Hán hiện đại", ghép bởi: 现 (xiàn): hiện ra + 代 (dài): thế hệ + 汉 (hàn): Hán + 语 (yǔ): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

现代汉语
xiàn dài hàn yǔ
tiếng Hán hiện đại
王
见
亻
弋
氵
又

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiếng Hán hiện đại
Ví dụ (3)
xiàndài现代hànyǔ汉语shì是xǔduō许多wàiguó外国liúxuéshēng留学生de的bìxiūkè必修课。
Tiếng Hán hiện đại là môn học bắt buộc của nhiều du học sinh nước ngoài.
Modern Chinese is a required course for many foreign students.
zhè这běn本cídiǎn词典shōulù收录le了dàliàng大量xiàndài现代hànyǔ汉语cíhuì词汇。
Cuốn từ điển này thu thập lượng lớn từ vựng tiếng Hán hiện đại.
This dictionary includes a large amount of Modern Chinese vocabulary.
xuéxí学习xiàndài现代hànyǔ汉语yǒuzhùyú有助于liǎojiě了解zhōngguó中国wénhuà文化。
Học tiếng Hán hiện đại giúp ích cho việc tìm hiểu văn hóa Trung Hoa.
Learning Modern Chinese helps understand Chinese culture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây