汉英
HSK 1-2 (Chủ đề Học tập)
Danh từ
Gợi nhớ
Sự kết hợp giữa dòng chảy văn hóa và chữ viết của sông Hán (汉: Hán - bộ Thủy 氵 ghép với bộ Hựu 又) cùng ngôn ngữ của xứ sở sương mù mang biểu tượng đóa hoa tinh hoa ở trung tâm (英: Anh - bộ Thảo 艹 và chữ Ương 央) tạo nên thuật ngữ "Hán-Anh" (汉英) trong từ điển và dịch thuật.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 汉英
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:Hán-Anh, Trung-Anh (thường dùng cho từ điển, dịch thuật: từ tiếng Trung sang tiếng Anh).
Ví dụ (5)
我要买一本汉英词典。
Tôi cần mua một cuốn từ điển Hán-Anh (Tra từ tiếng Trung ra nghĩa tiếng Anh).
I want to buy a Chinese-English dictionary.
这是汉英对照读本。
Đây là sách đọc đối chiếu Hán-Anh (Song ngữ Trung-Anh).
This is a Chinese-English parallel reader.
他做汉英翻译工作。
Anh ấy làm công việc dịch thuật Hán-Anh (Dịch Trung sang Anh).
He works as a Chinese-English translator.
这个软件有汉英互译功能。
Phần mềm này có chức năng dịch qua lại Hán-Anh.
This software has Chinese-English translation functionality.
你是汉英专业的学生吗?
Bạn là sinh viên chuyên ngành tiếng Trung-Anh (Song ngữ) phải không?
Are you a student majoring in Chinese-English translation?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây