汉译
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "汉译" (hànyì) nghĩa là "Dịch sang tiếng Hán", ghép bởi: 汉 (hàn): Hán + 译 (yì): dịch.
Thành phần cấu tạo
汉译
Dịch sang tiếng Hán
氵
又
讠
泽
Hình ảnh:

Phân tích từ 汉译
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dịch sang tiếng Hán
Ví dụ (3)
这本书已有汉译本。
Cuốn sách này đã có bản dịch tiếng Hán.
This book already has a Chinese translation.
他负责文章的汉译。
Anh ấy phụ trách việc dịch bài viết sang tiếng Hán.
He is in charge of translating the article into Chinese.
汉译质量需要再检查。
Chất lượng bản dịch tiếng Hán cần kiểm tra lại.
The quality of the Chinese translation needs to be checked again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây