翻译
个, 位, 名
HSK 4
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Như đôi cánh chim (羽) lật nghiêng bay lượn qua từng nhịp (番 trong chữ 翻: phiên - lật qua, chuyển đổi), người làm nghề ngôn ngữ dùng lời nói và chữ viết (讠) để chuyển tải trọn vẹn ý nghĩa sang thứ tiếng khác (译: dịch) — đó là công việc "phiên dịch, biên dịch" (翻译).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 翻译
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:dịch, phiên dịch, thông dịch (chuyển đổi ngôn ngữ).
Ví dụ (5)
请把这句话翻译成中文。
Làm ơn dịch câu này sang tiếng Trung.
Please translate this sentence into Chinese.
我不懂这句英语,你能帮我翻译一下吗?
Tôi không hiểu câu tiếng Anh này, bạn có thể giúp tôi dịch một chút không?
I don't understand this English sentence. Can you help me translate it?
这本小说被翻译成了多种语言。
Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang nhiều loại ngôn ngữ.
This novel has been translated into many languages.
他在为总统翻译。
Anh ấy đang phiên dịch cho tổng thống.
He is interpreting for the president.
很难翻译出那种感觉。
Rất khó để dịch ra được cái cảm giác đó (của ngôn ngữ gốc).
It's very difficult to translate that feeling.
2
danh từ
Nghĩa:người phiên dịch, biên dịch viên (nghề nghiệp).
Ví dụ (5)
他是一名优秀的翻译。
Anh ấy là một người phiên dịch xuất sắc.
He is an excellent translator.
我以后想当翻译。
Sau này tôi muốn làm phiên dịch viên.
I want to be a translator in the future.
我们需要找一个日语翻译。
Chúng tôi cần tìm một phiên dịch tiếng Nhật.
We need to find a Japanese translator.
她的梦想是将来成为一名外交翻译官。
Ước mơ của cô ấy là tương lai trở thành một viên chức phiên dịch ngoại giao.
interpreter
这次会议有同声翻译。
Cuộc họp lần này có phiên dịch đồng thời (cabin).
There will be simultaneous interpretation at this meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây