口译员
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "口译员" (kǒuyìyuán) mang nghĩa "phiên dịch viên, thông dịch viên", kết hợp bởi 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 译 (yì - dịch): "dịch" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 译: Dùng lời nói chuẩn xác (讠) để lựa chọn và chuyển đổi từng ý tứ sang ngôn ngữ khác chính là công việc biên dịch, phiên dịch (译). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 口译员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'fānyì / kǒuyìyuán')
Nghĩa:phiên dịch viên, thông dịch viên
Ví dụ (3)
他在国际会议中心担任专职口译员。
Anh ấy đảm nhiệm vị trí phiên dịch viên chuyên trách tại trung tâm hội nghị quốc tế.
He works as a full-time interpreter at the international conference center.
这位口译员工作很认真,翻译得既准确又流畅。
Vị phiên dịch viên này làm việc rất nghiêm túc, dịch vừa chính xác vừa lưu loát.
This interpreter works very conscientiously and translates both accurately and fluently.
优秀的口译员需要具备扎实的双语功底和速记技能。
Phiên dịch viên xuất sắc cần có nền tảng song ngữ vững chắc và kỹ năng tốc ký.
An excellent interpreter needs to have a solid bilingual foundation and shorthand skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây