演员
个, 位, 名
HSK 4 (Nghề nghiệp)
Danh từ
Gợi nhớ
Thành viên của đoàn nghệ thuật — người dùng tiếng nói từ khuôn miệng (口) để cống hiến giá trị quý báu (贝) (员: viên - nhân viên, thành viên) — chuyên hóa thân uyển chuyển như dòng nước (氵) dưới mái vòm sân khấu (寅) (演: diễn) chính là người diễn viên (演员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 演员
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:diễn viên (nam và nữ).
Ví dụ (5)
他是一位非常有名的电影演员。
Anh ấy là một diễn viên điện ảnh vô cùng nổi tiếng.
He is a very famous film actor.
我的梦想是成为一名演员。
Ước mơ của tôi là trở thành một diễn viên.
My dream is to become an actor.
这部戏的演员阵容很强大。
Dàn diễn viên của vở kịch này rất hùng hậu.
This play has a very strong cast.
那个女演员演得真好。
Nữ diễn viên đó diễn xuất thật tốt.
That actress gave a really good performance.
做演员并不像看起来那么容易。
Làm diễn viên hoàn toàn không dễ dàng như vẻ bề ngoài.
Being an actor is not as easy as it looks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây