喜剧演员
个
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Người nghệ sĩ (演员: thành viên 员 biểu diễn linh hoạt như nước 氵) chuyên đóng những vở kịch sâu sắc (剧: bộ Đao 刂 khắc họa cuộc sống 居) mang lại tiếng cười và niềm vui rạng rỡ (喜: tiếng trống 壴 hòa cùng nụ cười 口) cho khán giả là "diễn viên hài" (喜剧演员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 喜剧演员
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Diễn viên hài
Ví dụ (3)
喜剧演员让观众大笑。
Diễn viên hài khiến khán giả cười lớn.
The comedian made the audience laugh out loud.
这位喜剧演员很有名。
Diễn viên hài này rất nổi tiếng.
This comedian is very famous.
喜剧演员正在准备节目。
Diễn viên hài đang chuẩn bị tiết mục.
The comedian is preparing the show.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây