ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喜欢
xǐhuān
thích, yêu thích, mến (cảm thấy hứng thú hoặc có cảm tình).
Hán việt: hỷ hoan
讨厌
HSK 1
Động từ

Gợi nhớ

Trong lòng rộn ràng như tiếng trống hội (壴) khiến đôi môi (口) nở nụ cười rạng rỡ (喜: hỷ - vui mừng), còn bàn tay (又) vẫy chào đầy phấn khởi hân hoan (欠 trong chữ 欢: hoan - vui sướng) — đó là biểu hiện rõ nhất khi ta "thích, yêu thích" (喜欢) một điều gì.

Thành phần cấu tạo

喜欢
xǐhuān
thích; yêu thích
喜
xǐ • hỷ
vui mừng
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
欢
huān • hoan
Vui vẻ
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở ra (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thích, yêu thích, mến (cảm thấy hứng thú hoặc có cảm tình).
Ví dụ (5)
wǒ我fēicháng非常xǐhuan喜欢nǐ你。
Anh vô cùng thích em (Anh yêu em).
I like you very much.
nǐ你xǐhuan喜欢chī吃zhōngguó中国cài菜ma吗?
Bạn có thích ăn món Trung Quốc không?
Do you like Chinese food?
wǒ我bù不xǐhuan喜欢xià下yǔtiān雨天。
Tôi không thích những ngày trời mưa.
I don't like rainy days.
tā他xǐhuan喜欢yìbiān一边kànshū看书yìbiān一边tīng听yīnyuè音乐。
Anh ấy thích vừa đọc sách vừa nghe nhạc.
He likes reading while listening to music.
nǐ你zuì最xǐhuan喜欢shénme什么yánsè颜色?
Bạn thích màu gì nhất?
What color do you like best?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây