讨人喜欢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "讨人喜欢" (tǎo rén xǐhuan) mang nghĩa "được lòng người, dễ mến", kết hợp bởi 讨 (tǎo - thảo): "xin" + 人 (rén - nhân): "người" + 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:được lòng người, dễ mến
Ví dụ (5)
这个小女孩既聪明又懂事,非常讨人喜欢。
Cô bé này vừa thông minh vừa hiểu chuyện, vô cùng dễ mến.
This little girl is both smart and sensible, and very lovable.
朋友家的小猫活泼可爱,特别讨人喜欢。
Chú mèo con nhà bạn tôi hoạt bát đáng yêu, đặc biệt được lòng người.
My friend's kitten is lively and adorable, and especially lovable.
他幽默的性格总是那么讨人喜欢。
Tính cách hài hước của anh ấy luôn dễ mến như vậy.
His humorous personality is always so likable.
只要你真诚待人,自然会讨人喜欢。
Chỉ cần bạn đối xử chân thành với mọi người, tự nhiên sẽ được lòng người.
As long as you treat others sincerely, you will naturally be well liked.
新来的同事工作认真,脾气又好,很讨人喜欢。
Đồng nghiệp mới đến làm việc chăm chỉ, tính tình lại tốt, rất được lòng người.
The new colleague is conscientious at work and has a good temper, making him very likable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây