研讨
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Vừa dày công mài đá cứng (石) để khai mở (开) bản chất vấn đề (研: nghiên - nghiên cứu), vừa dùng lời nói (讠) bàn bạc kỹ lưỡng từng tấc từng ly (寸) cùng đồng nghiệp (讨: thảo - thảo luận), đó là quá trình "nghiên cứu và thảo luận" (研讨) chuyên sâu.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 研讨
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghiên cứu và thảo luận, bàn bạc sâu (mang tính học thuật hoặc chuyên môn).
Ví dụ (5)
我们需要花时间研讨这个问题。
Chúng ta cần dành thời gian để nghiên cứu thảo luận vấn đề này.
We need to spend some time discussing this issue.
专家们正在研讨新的教学方法。
Các chuyên gia đang bàn bạc nghiên cứu về phương pháp giảng dạy mới.
The experts are discussing new teaching methods.
这也是我们今天要研讨的主题。
Đây cũng là chủ đề mà chúng ta cần thảo luận sâu ngày hôm nay.
This is also the topic we will discuss today.
大家聚在一起研讨公司的未来发展。
Mọi người tụ họp lại để bàn bạc về sự phát triển tương lai của công ty.
Everyone gathered together to discuss the company's future development.
经过反复研讨,我们终于定下了方案。
Qua nhiều lần nghiên cứu thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã chốt được phương án.
After repeated discussions, we finally settled on a plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây