惊喜
个
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Trái tim (忄) chợt rung lên ngỡ ngàng như lần đầu chiêm ngưỡng lầu cao kinh đô (京) (惊: kinh - kinh ngạc) rồi vỡ òa trong tiếng trống hội (壴) và nụ cười rạng rỡ trên môi (口) (喜: hỷ - vui mừng), mang đến "niềm vui bất ngờ, sự ngạc nhiên" (惊喜) thú vị.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊喜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:sự bất ngờ (mang lại niềm vui), điều ngạc nhiên thú vị.
Ví dụ (5)
这是一个大大的惊喜。
Đây là một sự bất ngờ to lớn.
This is a huge surprise.
我想给妈妈一个惊喜。
Tôi muốn dành cho mẹ một sự bất ngờ.
I want to give my mom a surprise.
生活充满了惊喜。
Cuộc sống tràn đầy những điều bất ngờ thú vị.
Life is full of surprises.
为了保持惊喜,请不要告诉他。
Để giữ sự bất ngờ, xin đừng nói cho anh ấy biết.
To keep it a surprise, please don't tell him.
这份礼物真是个意外的惊喜。
Món quà này quả thực là một bất ngờ ngoài ý muốn.
This gift was truly an unexpected surprise.
2
tính từ / động từ
Nghĩa:vừa ngạc nhiên vừa mừng, kinh hỉ.
Ví dụ (3)
看到你来,我感到很惊喜。
Thấy bạn đến, tôi cảm thấy rất ngạc nhiên và vui mừng.
I was pleasantly surprised to see you come.
这个好消息让他非常惊喜。
Tin tốt này khiến anh ấy vô cùng kinh hỉ.
This good news surprised him greatly.
结果令人惊喜。
Kết quả khiến người ta bất ngờ vui sướng.
The result was surprising.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây