惊讶
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "惊讶" (jīngyà) mang nghĩa "Ngạc nhiên", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 讶 (yà - nhạ): "ngạc nhiên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 讶: Trước chuyện bất ngờ, người ta chỉ biết há miệng thốt lên lời cảm thán (讠) đến mức lộ cả hàm răng (牙) vì quá ngạc nhiên, kinh ngạc (讶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊讶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt, lấy làm lạ.
Ví dụ (5)
听到这个消息,大家都感到很惊讶。
Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy rất ngạc nhiên.
Everyone was very surprised to hear the news.
他露出了一副惊讶的表情。
Anh ấy lộ ra vẻ mặt kinh ngạc.
He looked surprised.
令我惊讶的是,他竟然辞职了。
Điều khiến tôi ngạc nhiên là anh ấy lại từ chức rồi.
To my surprise, he actually resigned.
这没什么好惊讶的,意料之中的事。
Chuyện này chẳng có gì đáng ngạc nhiên cả, việc nằm trong dự liệu thôi.
There’s nothing surprising about it; it was expected.
她惊讶得张大了嘴巴,半天说不出话来。
Cô ấy ngạc nhiên đến mức há hốc mồm, hồi lâu không nói nên lời.
She was so surprised that her mouth fell open, and she couldn't speak for quite a while.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây