惊恐
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "惊恐" (jīngkǒng) mang nghĩa "Sợ hãi", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊恐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Sợ hãi
Ví dụ (3)
孩子惊恐地躲在妈妈身后。
Đứa trẻ hoảng sợ trốn sau lưng mẹ.
The child hid behind his mother in terror.
她听到尖叫声后非常惊恐。
Sau khi nghe tiếng hét, cô ấy vô cùng hoảng sợ.
She was terrified after hearing the scream.
人们带着惊恐的表情跑出来。
Mọi người chạy ra với vẻ mặt hoảng sợ.
People ran out with terrified expressions on their faces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây