争先恐后
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "争先恐后" (zhēngxiānkǒnghòu) mang nghĩa "tranh nhau lên trước, sợ tụt lại sau", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 先 (xiān - tiên): "trước" + 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).
Thành phần cấu tạo
争先恐后
tranh nhau lên trước, sợ tụt lại sau
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tranh nhau lên trước, sợ tụt lại sau, chen lấn, xô đẩy, đua nhau.
Ví dụ (5)
为了抢购打折商品,顾客们争先恐后地涌入商场。
Để tranh mua hàng giảm giá, khách hàng chen lấn xô đẩy ùa vào trung tâm thương mại.
To snap up discounted goods, customers rushed into the mall in a frenzy.
同学们争先恐后地举手回答老师的问题。
Các bạn học sinh đua nhau (tranh nhau) giơ tay trả lời câu hỏi của thầy giáo.
The students eagerly raised their hands to answer the teacher's question.
春天到了,公园里的百花争先恐后地开放。
Mùa xuân đến, trăm hoa trong công viên đua nhau khoe sắc (nở rộ).
With spring arriving, all kinds of flowers in the park bloomed in quick succession.
发生火灾时,请不要争先恐后,要有序撤离。
Khi xảy ra hỏa hoạn, xin đừng chen lấn xô đẩy, hãy sơ tán theo trật tự.
In the event of a fire, please do not rush and push; evacuate in an orderly manner.
记者们争先恐后地向这位明星提问。
Các phóng viên tranh nhau đặt câu hỏi cho ngôi sao này.
The reporters eagerly competed to ask the celebrity questions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây