竞争
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "竞争" (jìngzhēng) mang nghĩa "Cuộc thi đấu, sự cạnh tranh", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 竞争
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cạnh tranh, thi đua, tranh giành (hành động hoặc sự việc).
Ví dụ (5)
现在的市场竞争非常激烈,生意不好做。
Cạnh tranh thị trường hiện nay vô cùng khốc liệt, làm ăn không dễ dàng.
Market competition is very fierce these days, and business is hard to do.
我们要通过公平竞争来决定谁是冠军。
Chúng ta phải thông qua cạnh tranh công bằng để quyết định xem ai là nhà vô địch.
We should decide who the champion is through fair competition.
这家公司的产品在国际市场上很有竞争力。
Sản phẩm của công ty này rất có sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
This company's products are highly competitive in the international market.
为了在这个行业生存下去,我们必须不断提高竞争力。
Để tồn tại được trong ngành này, chúng ta bắt buộc phải không ngừng nâng cao sức cạnh tranh.
To survive in this industry, we must continuously improve our competitiveness.
我不怕竞争,因为我相信自己的实力。
Tôi không sợ cạnh tranh, bởi vì tôi tin vào thực lực của bản thân.
I am not afraid of competition, because I believe in my own abilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây