ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不正当竞争
bù zhèngdāng jìngzhēng
cạnh tranh không lành mạnh
Hán việt: bất chính đương cạnh tranh
—

Gợi nhớ

Từ "不正当竞争" (bù zhèngdāng jìngzhēng) mang nghĩa "Cạnh tranh không lành mạnh", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 正 (zhèng - chính): "đang" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争).

Thành phần cấu tạo

不正当竞争
bù zhèngdāng jìngzhēng
Cạnh tranh không lành mạnh
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)
当
dāng / dàng • đương
làm
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Phần trên (phía trên)
彐
Kệ (biến thể)
Cánh tay nắm giữ (phía dưới)
竞
jìng • cạnh
Cạnh tranh
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
兄
Huynh
Anh trai, người cầu nguyện (phía dưới)
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cạnh tranh không lành mạnh
Ví dụ (3)
èyì恶意dǐhuǐ诋毁jìngzhēng竞争duìshǒu对手de的shāngyè商业xìnyù信誉shǔyú属于bú不zhèng正dāng当jìngzhēng竞争。
Việc cố ý bôi nhọ uy tín thương mại của đối thủ cạnh tranh thuộc về hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
Maliciously disparaging a competitor's commercial reputation constitutes unfair competition.
fǎn反bú不zhèngdāng正当jìngzhēng竞争fǎ法bǎohù保护gōngpíng公平de的shìchǎng市场jìngzhēng竞争zhìxù秩序。
Luật chống cạnh tranh không lành mạnh bảo vệ trật tự cạnh tranh công bằng trên thị trường.
The Anti-Unfair Competition Law protects the order of fair market competition.
zhè这jiā家gōngsī公司yīn因chāoxí抄袭jìngzhēng竞争duìshǒu对手de的zhuānlì专利shèjì设计bèi被kònggào控告bú不zhèng正dāng当jìngzhēng竞争。
Công ty này bị khởi kiện cạnh tranh không lành mạnh vì sao chép thiết kế sáng chế của đối thủ cạnh tranh.
This company was sued for unfair competition for copying a competitor's patented design.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây