震惊
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "震惊" (zhènjīng) mang nghĩa "Sốc", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 震惊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:chấn động, kinh hoàng, sửng sốt, bàng hoàng, làm chấn động.
Ví dụ (5)
这个消息震惊了全世界。
Tin tức này đã làm chấn động cả thế giới.
This news shocked the whole world.
他的突然离世让我们感到无比震惊。
Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến chúng tôi cảm thấy vô cùng bàng hoàng.
His sudden death left us utterly shocked.
这是一起震惊全国的大案。
Đây là một vụ trọng án gây chấn động toàn quốc.
This is a major case that shocked the entire nation.
我不禁为眼前的一幕感到震惊。
Tôi không kìm được mà cảm thấy sửng sốt trước cảnh tượng trước mắt.
I couldn't help but feel shocked by the scene before my eyes.
听到这个令人震惊的数据,大家都沉默了。
Nghe xong số liệu gây sốc (kinh hoàng) này, mọi người đều im lặng.
Hearing this shocking data, everyone fell silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây