惊奇
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惊奇" (jīngqí) mang nghĩa "kinh ngạc", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊奇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:kinh kỳ, ngạc nhiên, lấy làm lạ, sững sờ.
Ví dụ (5)
他对这个魔术表演感到非常惊奇。
Anh ấy cảm thấy vô cùng ngạc nhiên (thích thú, lạ) trước màn biểu diễn ảo thuật này.
He was very amazed by the magic performance.
令人惊奇的是,他竟然在一周内学会了游泳。
Điều khiến người ta kinh ngạc là anh ấy lại có thể học bơi trong vòng một tuần.
Amazingly, he learned to swim in just one week.
孩子用惊奇的目光看着大象。
Đứa bé nhìn con voi bằng ánh mắt ngạc nhiên (đầy sự hiếu kỳ).
The child looked at the elephant with astonishment.
这没什么好惊奇的,经常发生。
Chuyện này chẳng có gì đáng ngạc nhiên (lạ lùng) cả, thường xuyên xảy ra ấy mà.
There's nothing surprising about that; it happens all the time.
他的发现让科学界感到十分惊奇。
Phát hiện của anh ấy khiến giới khoa học cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
His discovery greatly astonished the scientific community.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây