神奇
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "神奇" (shénqí) mang nghĩa "Kỳ diệu, huyền bí", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 神奇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thần kỳ, kỳ diệu, huyền bí.
Ví dụ (5)
大自然有很多神奇的力量。
Thiên nhiên có rất nhiều sức mạnh thần kỳ.
Nature has many mysterious powers.
这是一个神奇的故事。
Đây là một câu chuyện huyền bí (thần kỳ).
This is a magical story.
这种药有神奇的效果。
Loại thuốc này có hiệu quả thần kỳ.
This medicine has miraculous effects.
魔术师表演了一个神奇的魔术。
Ảo thuật gia đã biểu diễn một màn ảo thuật kỳ diệu.
The magician performed an amazing magic trick.
在这个神奇的世界里,一切皆有可能。
Trong thế giới thần kỳ này, mọi điều đều có thể xảy ra.
In this magical world, anything is possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây