神话
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Những câu chuyện được truyền tụng qua lời nói và đầu lưỡi (话: thoại - gồm bộ Ngôn 讠 và bộ Thiệt 舌) kể về các đấng siêu nhiên nơi đàn lễ (礻) nắm giữ quyền năng trời đất (申) (神: thần - thần linh) chính là những truyền thuyết thần thoại kỳ ảo (神话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 神话
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thần thoại, chuyện hoang đường, huyền thoại.
Ví dụ (5)
中国有很多著名的古代神话,比如女娲补天。
Trung Quốc có rất nhiều thần thoại cổ đại nổi tiếng, ví dụ như Nữ Oa vá trời.
China has many famous ancient myths, such as Nüwa Repairing the Sky.
希腊神话对西方文化影响很大。
Thần thoại Hy Lạp có ảnh hưởng rất lớn đối với văn hóa phương Tây.
Greek mythology has had a great influence on Western culture.
这只是一个美丽的神话。
Đây chỉ là một truyền thuyết (thần thoại) đẹp mà thôi.
This is just a beautiful myth.
那个关于怪物的传说纯属神话。
Truyền thuyết về con quái vật đó hoàn toàn là chuyện hoang đường.
That story about the monster is purely a myth.
他在商界创造了一个神话。
Ông ấy đã tạo nên một huyền thoại (kỳ tích) trong giới kinh doanh.
He created a legend in the business world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây