希腊神话
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "希腊神话" (xīlà shénhuà) mang nghĩa "Thần thoại Hy Lạp", kết hợp bởi 希 (xī - hy): "Hy vọng" + 腊 (là - lạp): "tháng Chạp" + 神 (shén - thần): "Thần" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 希: Những sợi vải đan chéo thưa thớt (乂) trên tấm khăn lụa (巾) gửi gắm điều hiếm quý mà lòng người hằng ước ao, hy vọng (希). • Chữ 腊: Miếng thịt tươi (月) được đem phơi khô qua nhiều ngày nắng cũ (昔) để dành ăn trong dịp tháng Chạp gọi là thịt lạp, tháng Chạp (腊). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
希腊神话
Thần thoại Hy Lạp
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thần thoại Hy Lạp
Ví dụ (3)
他喜欢读希腊神话。
Anh ấy thích đọc thần thoại Hy Lạp.
He likes reading Greek mythology.
希腊神话里有很多英雄。
Trong thần thoại Hy Lạp có nhiều anh hùng.
There are many heroes in Greek mythology.
这部电影改编自希腊神话。
Bộ phim này được cải biên từ thần thoại Hy Lạp.
This movie is adapted from Greek mythology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây