精神
个
HSK 3-4
Tính từ
Gợi nhớ
Nguồn năng lượng tinh túy như hạt gạo (米) giữ trọn sức sống tươi xanh (青) (精: tinh - tinh hoa) hòa cùng thần thái linh hoạt, sáng suốt (神: thần - bộ Thị 礻 và chữ Thân 申) tạo nên một "tinh thần" (精神) sảng khoái, mạnh mẽ và năng động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精神
Từ ghép (7)
Định nghĩa (2)
1
tính từ (đọc 'jīngshén / jīngshen')
Nghĩa:có tinh thần, phấn chấn, đầy sức sống, tươi tỉnh (thường dùng khen ngợi vẻ bề ngoài hoặc trạng thái).
Ví dụ (5)
你看上去很有精神。
Trông bạn rất có tinh thần (rất tươi tỉnh, đầy sức sống).
You look very energetic.
这孩子大大的眼睛,真精神!
Đứa bé này mắt to tròn, trông lanh lợi (có thần) thật!
This child has big, bright eyes and looks so lively!
睡了一觉之后,我觉得精神多了。
Sau khi ngủ một giấc, tôi cảm thấy tỉnh táo (phấn chấn) hơn nhiều.
After getting some sleep, I felt much more refreshed.
别无精打采的,打起精神来!
Đừng có ủ rũ như thế, phấn chấn lên nào!
Don't be so listless—cheer up!
老爷爷虽然八十岁了,但还很精神。
Ông cụ tuy đã 80 tuổi rồi nhưng vẫn còn rất minh mẫn và khỏe mạnh (có tinh thần).
Although the old man is eighty years old, he still looks very vigorous.
2
danh từ (đọc 'jīngshén / jīngshen')
Nghĩa:tinh thần (ý thức, tư tưởng), nội dung cốt lõi.
Ví dụ (5)
我们要学习他的敬业精神。
Chúng ta phải học tập tinh thần tận tụy với nghề nghiệp của anh ấy.
We should learn from his dedication to his work.
团队精神在工作中很重要。
Tinh thần đồng đội rất quan trọng trong công việc.
Team spirit is very important at work.
这是一种精神上的支持。
Đây là một sự ủng hộ về mặt tinh thần.
This is a kind of spiritual support.
会议传达了什么精神?
Cuộc họp đã truyền đạt tinh thần (nội dung chỉ đạo cốt lõi) gì?
What guiding principles were conveyed at the meeting?
物质生活和精神生活同样重要。
Đời sống vật chất và đời sống tinh thần quan trọng như nhau.
Material life and spiritual life are equally important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây