精神病
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "精神病" (jīngshénbìng) mang nghĩa "bệnh tâm thần", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 神 (shén - thần): "Thần" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精神病
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bệnh tâm thần
Ví dụ (5)
他被诊断出患有严重的精神病。
Anh ấy bị chẩn đoán mắc bệnh tâm thần nghiêm trọng.
He was diagnosed with a severe mental illness.
精神病患者需要社会的关爱和理解。
Bệnh nhân tâm thần cần sự quan tâm và thấu hiểu của xã hội.
People with mental illness need society's care and understanding.
这家医院专门治疗各种精神病。
Bệnh viện này chuyên điều trị các loại bệnh tâm thần.
This hospital specializes in treating various mental illnesses.
长期压力过大可能会导致精神病。
Căng thẳng quá mức trong thời gian dài có thể dẫn đến bệnh tâm thần.
Excessive long-term stress may lead to mental illness.
别理他,他像个精神病一样。
Đừng để ý đến anh ta, anh ta cứ như người mắc bệnh tâm thần vậy.
Ignore him—he's acting like a lunatic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây