希望
失望
个
HSK 2
Động từDanh từ
Gợi nhớ
Gửi gắm ước ao hiếm quý như từng sợi thêu đan chéo (乂) trên tấm khăn lụa (巾) (希: hy - ước mong), rồi đứng thẳng (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) (望: vọng - ngóng trông) chính là niềm "hi vọng, mong muốn" (希望) luôn cháy sáng trong lòng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 希望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hy vọng, mong muốn, mong rằng (biểu thị mong chờ điều gì đó xảy ra).
Ví dụ (5)
我希望明天是个好天气。
Tôi hy vọng ngày mai trời sẽ đẹp.
I hope the weather will be nice tomorrow.
父母都希望孩子健康快乐。
Cha mẹ đều mong muốn con cái khỏe mạnh và hạnh phúc.
Parents all hope their children will be healthy and happy.
我希望能早点见到你。
Tôi hy vọng có thể sớm gặp được bạn.
I hope to see you soon.
希望能帮到你。
Hy vọng là có thể giúp được bạn.
I hope this helps.
希望我们以后还能再合作。
Hy vọng sau này chúng ta còn có thể hợp tác lần nữa.
I hope we can work together again in the future.
2
danh từ
Nghĩa:niềm hy vọng, sự mong đợi, tia hy vọng.
Ví dụ (5)
孩子是未来的希望。
Trẻ em là niềm hy vọng của tương lai.
Children are the hope of the future.
只要不放弃,就有希望。
Chỉ cần không bỏ cuộc thì vẫn còn hy vọng.
As long as you don't give up, there is hope.
我看不到一点希望。
Tôi không nhìn thấy một chút hy vọng nào cả.
I can't see even a glimmer of hope.
他对你寄托了很大的希望。
Ông ấy đã gửi gắm niềm hy vọng rất lớn vào bạn.
He has placed great hopes on you.
这件事情没有什么希望了。
Việc này không còn hy vọng gì mấy nữa rồi.
There is not much hope for this matter anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây