愿望
个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "愿望" (yuànwàng) mang nghĩa "Nguyện vọng", kết hợp bởi 愿 (yuàn - nguyện): "Mong ước" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愿: Nguồn gốc (原) của hành động là cái Tâm (心) tình Nguyện (愿). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 愿望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyện vọng, mong muốn, ước mơ, điều ước.
Ví dụ (5)
我最大的愿望是环游世界。
Nguyện vọng lớn nhất của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.
My greatest wish is to travel around the world.
生日那天,我许了一个美好的愿望。
Vào ngày sinh nhật, tôi đã ước một điều ước tốt đẹp.
On my birthday, I made a wonderful wish.
父母唯一的愿望就是孩子健康快乐。
Mong muốn duy nhất của cha mẹ là con cái khỏe mạnh và vui vẻ.
Parents' only wish is for their children to be healthy and happy.
经过多年的努力,他终于实现了他的愿望。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ của mình.
After many years of hard work, he finally fulfilled his wish.
这是一个难以实现的愿望。
Đây là một mong muốn khó mà thực hiện được.
This is a wish that is hard to realize.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây