渴望
所
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "渴望" (kěwàng) mang nghĩa "khao khát", kết hợp bởi 渴 (kě - khát): "khát" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 渴: Giữa trưa nắng gắt, cơ thể thiếu nước (氵) khô rát cổ họng phải thốt lên tiếng kêu (曷) mong có ngụm nước giải khát (渴). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 渴望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:khát vọng, khao khát, ao ước, mong mỏi.
Ví dụ (5)
战区的人民渴望和平。
Người dân vùng chiến sự khao khát hòa bình.
The people in the war zone long for peace.
他从小就渴望成为一名飞行员。
Từ nhỏ anh ấy đã ao ước trở thành một phi công.
He has longed to become a pilot since childhood.
孩子们那双渴望知识的眼睛让我感动。
Đôi mắt khát khao tri thức của lũ trẻ khiến tôi cảm động.
The children's eyes, full of longing for knowledge, moved me deeply.
每个人都渴望得到别人的理解和尊重。
Mỗi người đều khao khát nhận được sự thấu hiểu và tôn trọng của người khác.
Everyone longs for understanding and respect from others.
久旱的土地渴望甘霖。
Vùng đất hạn hán lâu ngày khát khao mưa rào.
The land, parched by a long drought, longs for sweet rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây