求知若渴
HSK 6 (Thành ngữ)
—
Gợi nhớ
Từ "求知若渴" (qiúzhī ruò kě) mang nghĩa "khát khao kiến thức", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 知 (zhī - tri): "biết" + 若 (ruò - nhược): "nếu như" + 渴 (kě - khát): "khát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 若: Tay phải (右) hái từng ngọn cỏ non (艹) vừa chọn lựa vừa tự hỏi nếu như, dường như mọi thứ đều thuận theo tự nhiên (若). • Chữ 渴: Giữa trưa nắng gắt, cơ thể thiếu nước (氵) khô rát cổ họng phải thốt lên tiếng kêu (曷) mong có ngụm nước giải khát (渴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 求知若渴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (chengyu)
Nghĩa:khao khát tri thức, ham học hỏi như người khát tìm nước.
Ví dụ (5)
我们要保持求知若渴的态度。
Chúng ta phải giữ vững thái độ khao khát tri thức.
We should maintain a thirst for knowledge.
他在图书馆里求知若渴地阅读着。
Anh ấy đang đọc sách trong thư viện với niềm khao khát kiến thức cháy bỏng.
He was reading in the library with a great thirst for knowledge.
乔布斯说过:“求知若渴,虚心若愚。”
Steve Jobs từng nói: "Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ" (Stay hungry, stay foolish).
Steve Jobs once said, "Stay hungry, stay foolish."
这种求知若渴的精神值得我们学习。
Tinh thần ham học hỏi này rất đáng để chúng ta học tập.
This thirst for knowledge is something we should learn from.
因为求知若渴,他每天都学习到深夜。
Vì khao khát kiến thức, ngày nào anh ấy cũng học đến tận đêm khuya.
Because of his thirst for knowledge, he studied until late at night every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây