无知
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "无知" (wúzhī) mang nghĩa "Ngu dốt, thiếu hiểu biết", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:vô tri, ngu dốt, thiếu hiểu biết, sự thiếu hiểu biết.
Ví dụ (5)
无知不是犯罪,但却是很多错误的根源。
Vô tri (thiếu hiểu biết) không phải là tội, nhưng lại là nguồn gốc của rất nhiều sai lầm.
Ignorance is not a crime, but it is the root of many mistakes.
我们要承认自己的无知,才能不断学习。
Chúng ta phải thừa nhận sự thiếu hiểu biết của bản thân thì mới có thể không ngừng học tập.
We must acknowledge our own ignorance in order to keep learning.
别嘲笑他的无知。
Đừng cười nhạo sự thiếu hiểu biết của anh ấy.
Don't mock his ignorance.
由于对法律的无知,他犯了大错。
Do thiếu hiểu biết về pháp luật, anh ấy đã phạm sai lầm lớn.
Because of his ignorance of the law, he made a serious mistake.
那是年少无知时做过的傻事。
Đó là chuyện ngốc nghếch đã làm lúc còn trẻ người non dạ (niên thiếu vô tri).
That was a foolish thing I did in my ignorant youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây