预知
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "预知" (yùzhī) mang nghĩa "Dự đoán, biết trước", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 预知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biết trước, dự tri, tiên liệu (biết sự việc trước khi nó xảy ra).
Ví dụ (5)
没有人能够准确地预知未来会发生什么。
Không ai có thể biết trước chính xác tương lai sẽ xảy ra chuyện gì.
No one can accurately predict what will happen in the future.
科学家们正在努力研究,希望能预知地震的发生。
Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu, hy vọng có thể biết trước sự xuất hiện của động đất.
Scientists are working hard in the hope of being able to predict earthquakes.
这种危险是不可预知的,我们必须随时保持警惕。
Loại nguy hiểm này là không thể biết trước được, chúng ta buộc phải luôn giữ cảnh giác.
This danger is unpredictable, and we must remain vigilant at all times.
如果能预知结果是这样,我就不会当初那个决定了。
Nếu có thể biết trước kết quả thế này, tôi đã không đưa ra quyết định đó lúc ban đầu.
If I had known the outcome would be like this, I would not have made that decision in the first place.
有些动物似乎有一种本能,可以预知自然灾害。
Một số loài động vật dường như có một loại bản năng, có thể biết trước thiên tai.
Some animals seem to have an instinct that allows them to foresee natural disasters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây