紧张预算
阵
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "紧张预算" (jǐnzhāng yùsuàn) mang nghĩa "Ngân sách eo hẹp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
紧张预算
Ngân sách eo hẹp
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
张
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (nằm bên phải)
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧张预算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngân sách eo hẹp
Ví dụ (3)
我们这次旅行有紧张预算。
Chuyến du lịch lần này của chúng tôi có ngân sách eo hẹp.
We have a tight budget for this trip.
紧张预算让他们必须节省开支。
Ngân sách eo hẹp khiến họ phải tiết kiệm chi tiêu.
A tight budget forces them to cut down on expenses.
在紧张预算下,她只买必需品。
Trong ngân sách eo hẹp, cô ấy chỉ mua đồ cần thiết.
On a tight budget, she only buys necessities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây