ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
紧张预算
jǐnzhāng yùsuàn
Ngân sách eo hẹp
Hán việt: khẩn trương dự toán
阵
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "紧张预算" (jǐnzhāng yùsuàn) mang nghĩa "Ngân sách eo hẹp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.

Thành phần cấu tạo

紧张预算
jǐnzhāng yùsuàn
Ngân sách eo hẹp
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
张
zhāng • trương
Tờ
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (nằm bên phải)
预
yù • dự
trước
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
算
suàn • toán
tính
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ngân sách eo hẹp
Ví dụ (3)
wǒmen我们zhè这cì次lǚxíng旅行yǒu有jǐnzhāng紧张yùsuàn预算。
Chuyến du lịch lần này của chúng tôi có ngân sách eo hẹp.
We have a tight budget for this trip.
jǐnzhāng紧张yùsuàn预算ràng让tāmen他们bìxū必须jiéshěng节省kāizhī开支。
Ngân sách eo hẹp khiến họ phải tiết kiệm chi tiêu.
A tight budget forces them to cut down on expenses.
zài在jǐnzhāng紧张yùsuàn预算xià下,tā她zhǐ只mǎi买bìxūpǐn必需品。
Trong ngân sách eo hẹp, cô ấy chỉ mua đồ cần thiết.
On a tight budget, she only buys necessities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây