紧
丨丨フ丶フフ丶丨ノ丶
10
松
点
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧).
Thành phần cấu tạo
紧
Chặt chẽ; khẩn cấp
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Chặt chẽ; khẩn cấp
Ví dụ (5)
请把安全带系紧。
Xin hãy thắt chặt dây an toàn.
Please fasten your seat belt.
时间很紧,我们要马上行动。
Thời gian rất khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
Time is tight, so we need to act immediately.
他紧紧地抱住了孩子。
Anh ấy ôm chặt lấy đứa trẻ.
He held the child tightly in his arms.
这周的日程安排得很紧。
Lịch trình tuần này được sắp xếp rất chặt chẽ.
This week's schedule is very packed.
任务紧,我们必须加班。
Nhiệm vụ khẩn cấp, chúng ta bắt buộc phải làm thêm giờ.
The task is urgent, so we have to work overtime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây