ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
紧缺
jǐnquē
thiếu hụt nghiêm trọng, khan hiếm
Hán việt: khẩn khuyết
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "紧缺" (jǐnquē) mang nghĩa "thiếu hụt nghiêm trọng, khan hiếm", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺).

Thành phần cấu tạo

紧缺
jǐnquē
thiếu hụt nghiêm trọng, khan hiếm
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
缺
quē • khuyết
Thiếu hụt
缶
Bộ Phũ
Đồ sành, bình, lọ (bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thiếu hụt nghiêm trọng, khan hiếm
Ví dụ (5)
mùqián目前wǒmen我们gōngsī公司fēicháng非常jǐnquē紧缺itITfāngmiàn方面de的réncái人才。
Hiện tại công ty chúng tôi đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân tài về lĩnh vực công nghệ thông tin.
Our company is currently in great need of IT talent.
yóuyú由于zījīn资金jǐnquē紧缺,zhè这gè个xiàngmù项目bùdébú不得不zànshí暂时gēzhì搁置。
Do thiếu hụt nguồn vốn nghiêm trọng, dự án này đành phải tạm thời gác lại.
Due to a shortage of funds, this project had to be put on hold temporarily.
zāiqū灾区de的shēnghuó生活wùzī物资shífēn十分jǐnquē紧缺,xūyào需要shèhuì社会gèjiè各界de的bāngzhù帮助。
Vật tư sinh hoạt ở vùng thiên tai đang rất khan hiếm, cần sự giúp đỡ của các tầng lớp xã hội.
Daily necessities are in extremely short supply in the disaster area and help from all sectors of society is needed.
suízhe随着rénkǒu人口de的zēngjiā增加,shuǐzīyuán水资源biànde变得rìyì日益jǐnquē紧缺。
Cùng với sự gia tăng dân số, tài nguyên nước ngày càng trở nên khan hiếm.
As the population grows, water resources are becoming increasingly scarce.
yìqíng疫情qījiān期间,kǒuzhào口罩hé和fánghùfú防护服děng等yīliáo医疗shèbèi设备fēicháng非常jǐnquē紧缺。
Trong thời gian dịch bệnh, các thiết bị y tế như khẩu trang và đồ bảo hộ cực kỳ khan hiếm.
During the pandemic, medical supplies such as masks and protective clothing were in very short supply.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây