紧缺
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "紧缺" (jǐnquē) mang nghĩa "thiếu hụt nghiêm trọng, khan hiếm", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧缺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thiếu hụt nghiêm trọng, khan hiếm
Ví dụ (5)
目前我们公司非常紧缺IT方面的人才。
Hiện tại công ty chúng tôi đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân tài về lĩnh vực công nghệ thông tin.
Our company is currently in great need of IT talent.
由于资金紧缺,这个项目不得不暂时搁置。
Do thiếu hụt nguồn vốn nghiêm trọng, dự án này đành phải tạm thời gác lại.
Due to a shortage of funds, this project had to be put on hold temporarily.
灾区的生活物资十分紧缺,需要社会各界的帮助。
Vật tư sinh hoạt ở vùng thiên tai đang rất khan hiếm, cần sự giúp đỡ của các tầng lớp xã hội.
Daily necessities are in extremely short supply in the disaster area and help from all sectors of society is needed.
随着人口的增加,水资源变得日益紧缺。
Cùng với sự gia tăng dân số, tài nguyên nước ngày càng trở nên khan hiếm.
As the population grows, water resources are becoming increasingly scarce.
疫情期间,口罩和防护服等医疗设备非常紧缺。
Trong thời gian dịch bệnh, các thiết bị y tế như khẩu trang và đồ bảo hộ cực kỳ khan hiếm.
During the pandemic, medical supplies such as masks and protective clothing were in very short supply.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây