紧急
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "紧急" (jǐnjí) mang nghĩa "Khẩn cấp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 急 (jí - cấp): "gấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧急
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khẩn cấp, cấp bách, gấp rút.
Ví dụ (5)
这是一个紧急通知,请大家注意。
Đây là một thông báo khẩn cấp, xin mọi người chú ý.
This is an urgent notice; please pay attention.
由于发生火灾,这是紧急出口。
Do xảy ra hỏa hoạn, đây là lối thoát hiểm (cửa khẩn cấp).
Because of the fire, this is the emergency exit.
病人情况危急,需要紧急手术。
Tình hình bệnh nhân nguy kịch, cần phẫu thuật khẩn cấp.
The patient is in critical condition and needs emergency surgery.
飞机因故障不得不紧急迫降。
Máy bay vì sự cố mà buộc phải hạ cánh khẩn cấp.
Due to a malfunction, the plane had to make an emergency landing.
我有紧急的事情要处理。
Tôi có việc gấp cần phải xử lý.
I have an urgent matter to take care of.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây