紧急会议
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "紧急会议" (jǐnjí huìyì) mang nghĩa "Cuộc họp khẩn cấp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
紧急会议
Cuộc họp khẩn cấp
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
急
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
会
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
议
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧急会议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cuộc họp khẩn cấp
Ví dụ (3)
公司下午召开紧急会议。
Công ty tổ chức cuộc họp khẩn vào buổi chiều.
The company held an emergency meeting in the afternoon.
经理通知大家参加紧急会议。
Quản lý thông báo mọi người tham gia cuộc họp khẩn.
The manager notified everyone to attend the emergency meeting.
紧急会议讨论了安全问题。
Cuộc họp khẩn đã thảo luận vấn đề an toàn.
Safety issues were discussed at the emergency meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây