急
ノフフ一一丶フ丶丶
9
缓
HSK 3
—
Gợi nhớ
Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).
Thành phần cấu tạo
急
gấp, vội; nóng ruột
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (30)
Từ đồng âm (65)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:gấp, vội; nóng ruột
Ví dụ (5)
别急,我们还有时间。
Đừng vội, chúng ta vẫn còn thời gian.
Don't worry, we still have time.
你这么急去哪儿?
Bạn vội đi đâu thế?
Where are you rushing off to?
这件事很急,必须马上处理。
Việc này rất gấp, phải xử lý ngay lập tức.
This matter is urgent and must be dealt with immediately.
我急着去上班。
Tôi đang vội đi làm.
I'm in a hurry to get to work.
遇到困难时千万不要急。
Khi gặp khó khăn tuyệt đối đừng nóng vội.
When you run into difficulties, don't panic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây