ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
急
jí
gấp, vội; nóng ruột
Hán việt: cấp
ノフフ一一丶フ丶丶
9
缓
HSK 3
—

Gợi nhớ

Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急).

Thành phần cấu tạo

急
jí
gấp, vội; nóng ruột
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:gấp, vội; nóng ruột
Ví dụ (5)
bié别jí急,wǒmen我们hái还yǒu有shíjiān时间。
Đừng vội, chúng ta vẫn còn thời gian.
Don't worry, we still have time.
nǐ你zhème这么jí急qù去nǎr哪儿?
Bạn vội đi đâu thế?
Where are you rushing off to?
zhè这jiàn件shì事hěn很jí急,bìxū必须mǎshàng马上chǔlǐ处理。
Việc này rất gấp, phải xử lý ngay lập tức.
This matter is urgent and must be dealt with immediately.
wǒ我jí急zhe着qù去shàngbān上班。
Tôi đang vội đi làm.
I'm in a hurry to get to work.
yùdào遇到kùnnán困难shí时qiānwàn千万búyào不要jí急。
Khi gặp khó khăn tuyệt đối đừng nóng vội.
When you run into difficulties, don't panic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây