急忙
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "急忙" (jímáng) mang nghĩa "vội vàng", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 忙 (máng - mang): "bận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 忙: Trái tim (忄) cuốn vào công việc tất bật đến mức quên mất (亡) cả thời gian nghỉ ngơi vì đang quá bận, bận rộn (忙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 急忙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vội vàng, vội vã, cuống cuồng, hấp tấp (làm gì đó).
Ví dụ (5)
听到敲门声,他急忙跑去开门。
Nghe thấy tiếng gõ cửa, anh ấy vội vàng chạy ra mở cửa.
Hearing a knock at the door, he hurried to answer it.
看了一看表,他急忙收拾东西走了。
Nhìn đồng hồ một cái, anh ấy vội vàng thu dọn đồ đạc rồi đi.
After glancing at his watch, he hurriedly packed up his things and left.
别急忙下结论,先听听大家的意见。
Đừng vội vàng đưa ra kết luận, hãy nghe ý kiến mọi người trước đã.
Don't rush to a conclusion; listen to everyone's opinions first.
天突然下起了大雨,路人急忙寻找避雨的地方。
Trời đột nhiên đổ mưa to, người đi đường vội vàng tìm chỗ trú mưa.
It suddenly began to rain heavily, and passersby hurried to find shelter from the rain.
接到电话后,医生急忙赶往医院。
Sau khi nhận được điện thoại, bác sĩ vội vàng lao tới bệnh viện.
After receiving the call, the doctor hurried to the hospital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây