ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
急促
jícù
dồn dập, gấp gáp, hối hả, nhanh và ngắn (thường dùng cho hơi thở, nhịp tim, tiếng gõ cửa).
Hán việt: cấp xúc
HSK 5
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "急促" (jícù) mang nghĩa "Gấp gáp, nhanh chóng", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).

Thành phần cấu tạo

急促
jícù
Gấp gáp, nhanh chóng
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
促
cù • xúc
Thúc đẩy
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
足
Bộ Túc
Chân / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:dồn dập, gấp gáp, hối hả, nhanh và ngắn (thường dùng cho hơi thở, nhịp tim, tiếng gõ cửa).
Ví dụ (5)
pǎo跑wán完yìqiān一千mǐ米hòu后,tā他de的hūxī呼吸biànde变得fēicháng非常jícù急促。
Sau khi chạy xong 1000 mét, hơi thở của anh ấy trở nên rất dồn dập.
After running 1,000 meters, his breathing became very rapid.
ménwài门外chuánlái传来le了jícù急促de的qiāoménshēng敲门声。
Ngoài cửa vang lên tiếng gõ cửa dồn dập.
There came a rapid knock at the door.
tīng听zhe着nà那jícù急促de的jiǎobùshēng脚步声,wǒ我zhīdào知道tā他yídìng一定hěn很zháojí着急。
Nghe tiếng bước chân hối hả đó, tôi biết anh ấy chắc chắn đang rất vội.
Hearing the hurried footsteps, I knew he must be in a great hurry.
yóuyú由于shíjiān时间jǐnpò紧迫,tā他shuōhuà说话de的yǔsù语速fēicháng非常jícù急促。
Do thời gian cấp bách, tốc độ nói của anh ấy rất gấp gáp.
Because time was pressing, he spoke very quickly.
tā他de的xīntiào心跳tiào跳de得hěn很kuài快,jiézòu节奏jícù急促。
Tim anh ấy đập rất nhanh, nhịp điệu dồn dập.
His heart was beating very fast, with a rapid rhythm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây