急促
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "急促" (jícù) mang nghĩa "Gấp gáp, nhanh chóng", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 急促
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dồn dập, gấp gáp, hối hả, nhanh và ngắn (thường dùng cho hơi thở, nhịp tim, tiếng gõ cửa).
Ví dụ (5)
跑完一千米后,他的呼吸变得非常急促。
Sau khi chạy xong 1000 mét, hơi thở của anh ấy trở nên rất dồn dập.
After running 1,000 meters, his breathing became very rapid.
门外传来了急促的敲门声。
Ngoài cửa vang lên tiếng gõ cửa dồn dập.
There came a rapid knock at the door.
听着那急促的脚步声,我知道他一定很着急。
Nghe tiếng bước chân hối hả đó, tôi biết anh ấy chắc chắn đang rất vội.
Hearing the hurried footsteps, I knew he must be in a great hurry.
由于时间紧迫,他说话的语速非常急促。
Do thời gian cấp bách, tốc độ nói của anh ấy rất gấp gáp.
Because time was pressing, he spoke very quickly.
他的心跳跳得很快,节奏急促。
Tim anh ấy đập rất nhanh, nhịp điệu dồn dập.
His heart was beating very fast, with a rapid rhythm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây