促使
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "促使" (cùshǐ) mang nghĩa "Thúc đẩy, khiến cho", kết hợp bởi 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 促使
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khiến cho, làm cho, thúc đẩy (dẫn đến hành động/kết quả), thôi thúc.
Ví dụ (5)
是什么促使你做出了这个决定?
Điều gì đã thôi thúc (khiến) bạn đưa ra quyết định này?
What prompted you to make this decision?
科技的发展促使生活方式发生了改变。
Sự phát triển của công nghệ đã khiến cho lối sống thay đổi.
The development of technology has prompted changes in lifestyles.
好奇心促使他不断探索。
Lòng hiếu kỳ thôi thúc anh ấy không ngừng tìm tòi.
Curiosity prompted him to keep exploring.
外部的压力促使我们更加团结。
Áp lực từ bên ngoài khiến chúng tôi càng thêm đoàn kết.
External pressure prompted us to become more united.
这次事故促使政府加强了安全管理。
Vụ tai nạn lần này đã khiến chính phủ tăng cường quản lý an toàn.
This accident prompted the government to strengthen safety management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây