ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
促使
cùshǐ
khiến cho, làm cho, thúc đẩy (dẫn đến hành động/kết quả), thôi thúc.
Hán việt: xúc sứ
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "促使" (cùshǐ) mang nghĩa "Thúc đẩy, khiến cho", kết hợp bởi 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).

Thành phần cấu tạo

促使
cùshǐ
Thúc đẩy, khiến cho
促
cù • xúc
Thúc đẩy
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
足
Bộ Túc
Chân / âm đọc (bên phải)
使
shǐ • sứ
Làm cho
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
吏
Lại
Quan / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khiến cho, làm cho, thúc đẩy (dẫn đến hành động/kết quả), thôi thúc.
Ví dụ (5)
shì是shénme什么cùshǐ促使nǐ你zuòchū做出le了zhè这gè个juédìng决定?
Điều gì đã thôi thúc (khiến) bạn đưa ra quyết định này?
What prompted you to make this decision?
kējì科技de的fāzhǎn发展cùshǐ促使shēnghuó生活fāngshì方式fāshēng发生le了gǎibiàn改变。
Sự phát triển của công nghệ đã khiến cho lối sống thay đổi.
The development of technology has prompted changes in lifestyles.
hàoqíxīn好奇心cùshǐ促使tā他búduàn不断tànsuǒ探索。
Lòng hiếu kỳ thôi thúc anh ấy không ngừng tìm tòi.
Curiosity prompted him to keep exploring.
wàibù外部de的yālì压力cùshǐ促使wǒmen我们gèngjiā更加tuánjié团结。
Áp lực từ bên ngoài khiến chúng tôi càng thêm đoàn kết.
External pressure prompted us to become more united.
zhè这cì次shìgù事故cùshǐ促使zhèngfǔ政府jiāqiáng加强le了ānquán安全guǎnlǐ管理。
Vụ tai nạn lần này đã khiến chính phủ tăng cường quản lý an toàn.
This accident prompted the government to strengthen safety management.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây