ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
使得
shǐde
khiến cho, làm cho, đem lại (dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả).
Hán việt: sứ đắc
HSK 4-5
Động từ

Gợi nhớ

Từ "使得" (shǐde) mang nghĩa "Gây ra, làm cho", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).

Thành phần cấu tạo

使得
shǐde
Gây ra, làm cho
使
shǐ • sứ
Làm cho
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
吏
Lại
Quan / âm đọc (bên phải)
得
de / dé / děi • đắc
trợ từ kết cấu
彳
Bộ Xích
Bước đi (nằm bên trái)
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên)
寸
Bộ Thốn
Tấc, tay nắm (nằm bên phải dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ (sai khiến)
Nghĩa:khiến cho, làm cho, đem lại (dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả).
Ví dụ (5)
qiānxū谦虚shǐde使得rén人jìnbù进步,jiāo'ào骄傲shǐde使得rén人luòhòu落后。
Khiêm tốn làm cho con người tiến bộ, kiêu ngạo khiến con người lạc hậu.
Modesty helps people make progress, while pride makes them fall behind.
kējì科技de的fāzhǎn发展shǐde使得wǒmen我们de的shēnghuó生活gèngjiā更加biànlì便利。
Sự phát triển của khoa học kỹ thuật khiến cho cuộc sống của chúng ta thuận tiện hơn.
The development of technology has made our lives more convenient.
zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息shǐde使得dàjiā大家dōu都fēicháng非常xīngfèn兴奋。
Tin tốt này làm cho mọi người đều vô cùng phấn khích.
This good news made everyone very excited.
guòdù过度de的láolèi劳累shǐde使得tā他bìngdǎo病倒le了。
Sự lao lực quá độ đã khiến anh ấy ốm liệt giường.
Excessive fatigue made him fall ill.
zhèng正shì是zhè这zhǒng种jīngshén精神shǐde使得tāmen他们qǔdé取得le了shènglì胜利。
Chính tinh thần này đã khiến họ giành được thắng lợi.
It was precisely this spirit that enabled them to achieve victory.
2
động từ (phương ngữ, khẩu ngữ)
Nghĩa:được, dùng được / nỡ (dùng trong khẩu ngữ phương Bắc hoặc phương ngôn, thường dùng dạng phủ định).
Ví dụ (3)
zhè这gè个bànfǎ办法shǐde使得。
Cách này dùng được đấy (được đấy).
This method makes...
zhè这wànwàn万万shǐ使bù不dé得。
Cái này tuyệt đối không làm được đâu (không thể được).
That absolutely won't do.
tā他duì对zìjǐ自己hěn很xiǎoqì小气,shěbùde舍不得huāqián花钱,kěshì可是duì对péngyou朋友què却hěn很shǐde使得。
Anh ấy với bản thân rất keo kiệt, không nỡ tiêu tiền, nhưng với bạn bè thì lại rất hào phóng (chịu chơi, nỡ tiêu).
He is stingy with himself and hates to spend money, but he is very generous to his friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây